Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
centrifugate


verb
rotate at very high speed in order to separate the liquids from the solids
Syn:
centrifuge
Derivationally related forms:
centrifuge, centrifugation (for: centrifuge), centrifuge (for: centrifuge)
Hypernyms:
spin
Hyponyms:
ultracentrifuge
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s something PP


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.