Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
certitude


noun
total certainty or greater certainty than circumstances warrant (Freq. 1)
Syn:
cocksureness, overconfidence
Derivationally related forms:
overconfident (for: overconfidence), cocksure (for: cocksureness)
Hypernyms:
certainty

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "certitude"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.