Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
chickenpox


noun
an acute contagious disease caused by herpes varicella zoster virus;
causes a rash of vesicles on the face and body
Syn:
varicella
Hypernyms:
pox


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.