Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
chiromantic


adjective
of or relating to palmistry
Pertains to noun:
chiromancy
Derivationally related forms:
chiromancy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.