Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
chrisom


noun
a consecrated ointment consisting of a mixture of oil and balsam
Syn:
chrism, sacramental oil, holy oil
Hypernyms:
ointment, unction, unguent, balm, salve

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chrisom"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.