Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
chylous


adjective
consisting of chyle or having the properties of chyle
Syn:
chylaceous
Pertains to noun:
chyle, chyle (for: chylaceous)
Derivationally related forms:
chyle, chyle (for: chylaceous)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.