Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
circlet


noun
1. a small circle
Hypernyms:
circle
2. decorated metal band worn around the head
Hypernyms:
adornment

Related search result for "circlet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.