Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
conciliator


noun
someone who tries to bring peace
Syn:
make-peace, pacifier, peacemaker, reconciler
Derivationally related forms:
reconcile (for: reconciler), pacify (for: pacifier), make peace (for: make-peace), conciliate
Hypernyms:
mediator, go-between, intermediator, intermediary, intercessor
Hyponyms:
appeaser

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "conciliator"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.