Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
connivance


noun
1. agreement on a secret plot
Syn:
collusion
Derivationally related forms:
collude (for: collusion), connive
Hypernyms:
agreement
Hyponyms:
cahoot
2. (law) tacit approval of someone's wrongdoing
Syn:
secret approval, tacit consent
Derivationally related forms:
connive
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
approval, commendation

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "connivance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.