Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
conquering


noun
the act of conquering
Syn:
conquest, subjection, subjugation
Derivationally related forms:
subject (for: subjection), conquer
Hypernyms:
capture, gaining control, seizure
Instance Hyponyms:
Norman Conquest

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "conquering"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.