Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
consociate


verb
bring or come into association or action
- The churches consociated to fight their dissolution
Syn:
associate
Derivationally related forms:
associable (for: associate), association (for: associate), associate (for: associate)
Hypernyms:
unite, unify
Hyponyms:
walk
Verb Frames:
- Something ----s
- Somebody ----s
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.