Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
cornel


noun
a tree of shrub of the genus Cornus often having showy bracts resembling flowers
Syn:
dogwood, dogwood tree
Hypernyms:
angiospermous tree, flowering tree
Hyponyms:
common white dogwood, eastern flowering dogwood, Cornus florida, red osier, red osier dogwood,
red dogwood, American dogwood, redbrush, Cornus stolonifera, silky dogwood, Cornus obliqua,
silky cornel, Cornus amomum, common European dogwood, blood-twig, pedwood, Cornus sanguinea,
Cornus sanguinea, dwarf cornel, crackerberry, pudding berry, Cornus canadensis,
cornelian cherry, Cornus mas
Member Holonyms:
Cornus, genus Cornus
Substance Meronyms:
dogwood

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cornel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.