Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
corruptness


noun
1. the state of being corrupt
Derivationally related forms:
corrupt
Hypernyms:
dishonor, dishonour
2. lack of integrity or honesty (especially susceptibility to bribery);
use of a position of trust for dishonest gain
Syn:
corruption
Ant:
incorruptness
Derivationally related forms:
corrupt
Hypernyms:
dishonesty
Hyponyms:
infection, venality, jobbery
Attrubites:
corrupt, incorrupt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "corruptness"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.