Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
counterpose


verb
constitute a counterweight or counterbalance to
Syn:
counterweight, counterpoise
Derivationally related forms:
counterpoise (for: counterpoise), counterweight (for: counterweight)
Hypernyms:
oppose, counterbalance
Verb Frames:
- Something ----s something
- Somebody ----s something PP


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.