Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
craniometric point

a landmark on the skull from which craniometric measurements can be taken
acanthion, asterion, auriculare, auricular point, bregma,
condylion, coronion, crotaphion, dacryon, entomion, glabella,
mesophyron, gnathion, gonion, inion, jugale, jugal point,
lambda, mastoidale, metopion, nasion, obelion, ophryon,
orbitale, orbital point, pogonion, prosthion, prostheon, alveolar point,
pterion, rhinion, sphenion, stephanion, symphysion
Part Holonyms:

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.