Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
day-to-day


adjective
of or belonging to or occurring every day
- daily routine
- a daily paper
Syn:
daily, day-by-day, day-after-day
Similar to:
periodic, periodical
Derivationally related forms:
day (for: daily)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.