Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
debased


adjective
1. lowered in value
- the dollar is low
- a debased currency
Syn:
devalued, degraded
Similar to:
low
2. ruined in character or quality
Syn:
corrupted, vitiated
Similar to:
corrupt
3. mixed with impurities
Syn:
adulterate, adulterated
Similar to:
impure


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.