Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
defoliation


noun
1. the loss of foliage
Derivationally related forms:
defoliate
Hypernyms:
organic process, biological process
2. causing the leaves of trees and other plants to fall off (as by the use of chemicals)
Derivationally related forms:
defoliate
Hypernyms:
change of state

Related search result for "defoliation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.