Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
demythologization


noun
the restatement of a message (as a religious one) in rational terms (Freq. 6)
Syn:
demythologisation
Derivationally related forms:
demythologise (for: demythologisation), demythologize
Topics:
religion, faith, religious belief
Hypernyms:
restatement


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.