Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
dermatosclerosis


noun
an autoimmune disease that affects the blood vessels and connective tissue;
fibrous connective tissue is deposited in the skin
Syn:
scleroderma
Hypernyms:
autoimmune disease, autoimmune disorder
Hyponyms:
morphea


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.