Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
desktop


noun
1. the top of a desk
Hypernyms:
top, top side, upper side, upside
2. (computer science) the area of the screen in graphical user interfaces against which icons and windows appear
Syn:
background, screen background
Topics:
computer science, computing
Hypernyms:
screen, CRT screen


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.