Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
dicot


noun
flowering plant with two cotyledons;
the stem grows by deposit on its outside
Syn:
dicotyledon, magnoliopsid, exogen
Derivationally related forms:
exogenic (for: exogen)
Hypernyms:
angiosperm, flowering plant
Hyponyms:
jiqui, Malpighia obovata, barbados cherry, acerola, Surinam cherry,
West Indian cherry, Malpighia glabra, Cyrilliaceae, family Cyrilliaceae, cyrilla family, titi family
Member Holonyms:
Dicotyledones, class Dicotyledones, Dicotyledonae, class Dicotyledonae, Magnoliopsida, class Magnoliopsida

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dicot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.