Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
disburse


verb
expend, as from a fund (Freq. 1)
Syn:
pay out
Derivationally related forms:
disbursement, disburser, disbursal
Hypernyms:
pay
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s something to somebody

Related search result for "disburse"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.