Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
divaricate


verb
1. branch off
- The road divaricates here
Hypernyms:
diverge
Verb Frames:
- Something ----s
2. spread apart
- divaricate one's fingers
Hypernyms:
unfold, spread, spread out, open
Verb Frames:
- Somebody ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.