Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
diversity



noun
1. noticeable heterogeneity (Freq. 2)
- a diversity of possibilities
- the range and variety of his work is amazing
Syn:
diverseness, multifariousness, variety
Derivationally related forms:
multifarious (for: multifariousness), diverse, diversify, diverse (for: diverseness)
Hypernyms:
heterogeneity, heterogeneousness
Hyponyms:
biodiversity
Attrubites:
varied, unvaried, unvarying
2. the condition or result of being changeable
Derivationally related forms:
diversify
Hypernyms:
condition, status

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.