Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
duodecimal


I - noun
one part in twelve equal parts
Syn:
one-twelfth, twelfth, twelfth part
Hypernyms:
common fraction, simple fraction

II - adjective
based on twelve
- the duodecimal number system
Similar to:
quantitative

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "duodecimal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.