Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
duple


adjective
consisting of or involving two parts or components usually in pairs
- an egg with a double yolk
- a double (binary) star
- double doors
- dual controls for pilot and copilot
- duple (or double) time consists of two (or a multiple of two) beats to a measure
Syn:
double, dual
Similar to:
multiple
Derivationally related forms:
duality (for: dual)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "duple"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.