Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
earthly


adjective
of or belonging to or characteristic of this earth as distinguished from heaven
- earthly beings
- believed that our earthly life is all that matters
- earthly love
- our earthly home
Ant:
heavenly
Similar to:
earthborn, earthbound, earthlike, mundane, terrene,
sublunar, sublunary, terrestrial, temporal
See Also:
mortal, profane, secular, worldly, temporal
Derivationally related forms:
Earth

Related search result for "earthly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.