Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ecrevisse


noun
1. tiny lobster-like crustaceans usually boiled briefly
Syn:
crayfish, crawfish, crawdad
Hypernyms:
shellfish
Part Holonyms:
American crayfish, Old World crayfish
2. small crayfish of Europe and Asia and western North America
Syn:
Old World crayfish
Hypernyms:
crayfish, crawfish, crawdad, crawdaddy
Member Holonyms:
Astacus, genus Astacus
Part Meronyms:
crayfish, crawfish, crawdad


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.