Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
eerie


adjective
1. suggestive of the supernatural;
mysterious
- an eerie feeling of deja vu
Similar to:
supernatural
2. inspiring a feeling of fear;
strange and frightening
- an uncomfortable and eerie stillness in the woods
- an eerie midnight howl
Syn:
eery
Similar to:
strange, unusual
Derivationally related forms:
eeriness (for: eery)

Related search result for "eerie"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.