Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
exterminator


noun
someone who exterminates (especially someone whose occupation is the extermination of troublesome rodents and insects)
Syn:
terminator, eradicator
Derivationally related forms:
eradicate (for: eradicator), exterminate
Hypernyms:
killer, slayer

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "exterminator"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.