Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
eyewash


noun
lotion consisting of a solution used as a cleanser for the eyes
Syn:
eye-lotion, collyrium
Hypernyms:
lotion, application

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "eyewash"
  • Words pronounced/spelled similarly to "eyewash"
    eyas eyewash

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.