Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
factitious


adjective
not produced by natural forces
- brokers created a factitious demand for stocks
Similar to:
artificial, unreal

Related search result for "factitious"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.