Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
flection


noun
1. the state of being flexed (as of a joint)
Syn:
flexure, flexion
Derivationally related forms:
flex (for: flexure)
Hypernyms:
physical condition, physiological state, physiological condition
2. deviation from a straight or normal course
Syn:
inflection, flexion
Hypernyms:
deviation, divergence, departure, difference

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "flection"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.