Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
fouled


adjective
1. made dirty or foul (Freq. 1)
- a building befouled with soot
- breathing air fouled and darkened with factory soot
Syn:
befouled
Similar to:
dirty, soiled, unclean
2. especially of a ship's lines etc
- with its sails afoul
- a foul anchor
Syn:
afoul, foul
Similar to:
tangled


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.