Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
frisky


adjective
playful like a lively kitten
Syn:
kittenish
Similar to:
playful
Derivationally related forms:
friskiness

Related search result for "frisky"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.