Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
frolicky


adjective
given to merry frolicking
- frolicsome students celebrated their graduation with parties and practical jokes
Syn:
coltish, frolicsome, rollicking, sportive
Similar to:
playful
Derivationally related forms:
sportiveness (for: sportive), frolicsomeness (for: frolicsome)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "frolicky"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.