Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
geared


adjective
equipped with or connected by gears or having gears engaged
Ant:
ungeared
Similar to:
back-geared, double-geared, engaged, meshed, intermeshed, in gear


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.