Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
ghettoize


verb
put in a ghetto
- The Jews in Eastern Europe were ghettoized
Syn:
ghettoise
Derivationally related forms:
ghetto
Hypernyms:
isolate, insulate
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.