Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
goblet



noun
1. a drinking glass with a base and stem
Hypernyms:
glass, drinking glass
2. a bowl-shaped drinking vessel;
especially the Eucharistic cup
Syn:
chalice
Hypernyms:
cup
Instance Hyponyms:
grail, Holy Grail, Sangraal

Related search result for "goblet"
  • Words pronounced/spelled similarly to "goblet"
    gabled goblet

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.