Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
handmaiden


noun
1. in a subordinate position
- theology should be the handmaiden of ethics
- the state cannot be a servant of the church
Syn:
handmaid, servant
Derivationally related forms:
serve (for: servant)
Hypernyms:
subordinateness, subsidiarity
2. a personal maid or female attendant
Syn:
handmaid
Hypernyms:
maid, maidservant, housemaid, amah


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.