Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hedging


noun
1. any technique designed to reduce or eliminate financial risk;
for example, taking two positions that will offset each other if prices change
Syn:
hedge
Hypernyms:
security, protection
2. an intentionally noncommittal or ambiguous statement
- when you say 'maybe' you are just hedging
Syn:
hedge
Derivationally related forms:
hedge, hedge (for: hedge)
Hypernyms:
evasion, equivocation

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.