Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hepatomegaly


noun
abnormal enlargement of the liver
Syn:
megalohepatia
Hypernyms:
abnormality, abnormalcy


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.