Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
hierarchical


adjective
classified according to various criteria into successive levels or layers
- it has been said that only a hierarchical society with a leisure class at the top can produce works of art
- in her hierarchical set of values honesty comes first
Syn:
hierarchal, hierarchic
Ant:
nonhierarchical
Similar to:
class-conscious, stratified, gradable, graded, ranked, vertical
Derivationally related forms:
hierarchy

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.