Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
humanization


noun
the act of making more human
Syn:
humanisation
Derivationally related forms:
humanise (for: humanisation), humanize
Hypernyms:
improvement


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.