Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
indefinity


noun
the quality of being vague and poorly defined (Freq. 1)
Syn:
indefiniteness, indeterminateness, indetermination, indeterminacy
Derivationally related forms:
indefinite, indeterminate (for: indeterminateness), indefinite (for: indefiniteness)
Hypernyms:
uncertainty, uncertainness, precariousness
Hyponyms:
inconclusiveness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.