Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
intangibility


noun
the quality of being intangible and not perceptible by touch
Syn:
intangibleness, impalpability
Ant:
palpability (for: impalpability), tangibility
Derivationally related forms:
impalpable (for: impalpability), intangible (for: intangibleness), intangible
Hypernyms:
immateriality, incorporeality

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.