Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
isomer


noun
a compound that exists in forms having different arrangements of atoms but the same molecular weight (Freq. 1)
Derivationally related forms:
isomeric
Hypernyms:
compound, chemical compound

Related search result for "isomer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.