Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
isomerization


noun
the conversion of a compound into an isomer of itself
Syn:
isomerisation
Derivationally related forms:
isomerise (for: isomerisation), isomerize
Hypernyms:
conversion, transition, changeover


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.