Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
isopleth


noun
a line drawn on a map connecting points having the same numerical value of some variable (Freq. 2)
Syn:
isogram, isarithm
Hypernyms:
line
Hyponyms:
isobar, isochrone, isoclinic line, isoclinal, isohel, isotherm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.